10 Thiên Can là gì?
Thiên Can là 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — đại diện cho yếu tố trời và 5 cặp ngũ hành âm dương.
Cẩm nang kiến thức tử vi, phong thuỷ, thần số học — 29 chủ đề.
Thiên Can là 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — đại diện cho yếu tố trời và 5 cặp ngũ hành âm dương.
Địa Chi là 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão... đại diện 12 con giáp và 12 tháng. Kết hợp với Thiên Can tạo thành chu kỳ 60 hoa giáp.
Ngũ Hành là 5 yếu tố tương sinh tương khắc tạo nên vạn vật. Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
Âm Dương là cặp đối lập nhưng bổ sung. Trong tử vi, mỗi can/chi/sao đều có thuộc tính âm hoặc dương.
Thân-Tý-Thìn, Tỵ-Dậu-Sửu, Dần-Ngọ-Tuất, Hợi-Mão-Mùi. Cùng nhóm tam hợp = tương đắc, hỗ trợ nhau.
Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi. Cặp xung khắc gây va chạm, cần dung hoà bằng người trung gian.
Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Cặp đôi bù đắp năng lượng.
Tứ Trụ là 4 trụ Năm-Tháng-Ngày-Giờ, mỗi trụ có 1 Can + 1 Chi = 8 chữ. Đây là phương pháp luận mệnh sâu hơn 12 con giáp.
Cần 4 thông tin: ngày sinh âm lịch, giờ sinh, giới tính, năm sinh dương lịch. Lá số 12 cung an sao theo Bát Trạch và phái Tử Vi Đẩu Số.
Cẩm nang chỉ giải thích kiến thức cơ bản. Để xem AI luận giải lá số riêng của bạn:
Vào Vận Mệnh AI →Chúng tôi dùng cookie cho phiên đăng nhập (bắt buộc) và Google Analytics để cải thiện trải nghiệm. Bạn có thể từ chối analytics mà vẫn dùng được toàn bộ tính năng.