Bát Trạch — Đông Tứ Mệnh & Tây Tứ Mệnh
Đông Tứ Mệnh: Khảm-Ly-Chấn-Tốn. Tây Tứ Mệnh: Càn-Khôn-Cấn-Đoài. Hợp hướng theo nhóm Cung Phi.
Cẩm nang kiến thức tử vi, phong thuỷ, thần số học — 29 chủ đề.
Đông Tứ Mệnh: Khảm-Ly-Chấn-Tốn. Tây Tứ Mệnh: Càn-Khôn-Cấn-Đoài. Hợp hướng theo nhóm Cung Phi.
Hướng nhà tính theo hướng cửa chính. Hợp khi trùng 1 trong 4 hướng tốt: Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị.
Giường không kê dưới xà ngang, đầu giường không hướng cửa, gương không chiếu giường. Màu sắc theo Mệnh.
Bếp tránh đối diện cửa chính, không kê cạnh nhà vệ sinh, không đặt dưới xà. Hướng bếp ngược hướng cửa nhà thường tốt.
Tuổi Kim Lâu là tuổi mụ chia 9 dư 1, 3, 6, 8 — không nên xây nhà, cưới hỏi. Có 4 loại: Thê, Tử, Lục Súc, Thân.
Tuổi mụ chia 6 dư 3, 5, 0 phạm Hoang Ốc — Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc. Không nên động thổ.
Mỗi nhóm tam hợp có 3 năm tam tai liên tiếp, lặp lại mỗi 12 năm. Trong tam tai nên hạn chế việc lớn.
Tỳ Hưu, Cóc Tài Lộc, Kỳ Lân, Thiềm Thừ, Long Quy. Mỗi vật phẩm hợp với mục đích và hướng đặt khác nhau.
Kim Tiền (tài lộc), Phất Dụ (ổn định), Trầu Bà (lọc khí), Lưỡi Hổ (chống tà). Tránh cây có gai trong phòng ngủ.
Cẩm nang chỉ giải thích kiến thức cơ bản. Để xem AI luận giải lá số riêng của bạn:
Vào Vận Mệnh AI →Chúng tôi dùng cookie cho phiên đăng nhập (bắt buộc) và Google Analytics để cải thiện trải nghiệm. Bạn có thể từ chối analytics mà vẫn dùng được toàn bộ tính năng.